Cụm từ đi cùng với: technician
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “technician”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “technician”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghépsupervising technicianlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
pharmacy technicianlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
audiology technicianlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
lab technicianlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
technician telecommunicationslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
technician expertiselogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
rehabilitation technicianlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
Đối chiếu cách dùng của “technician”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.