Cụm từ đi cùng với: tear
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tear”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “tear”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépshed tearlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.452 lần
filled with tearlogDice 8.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.289 lần
flood of tearlogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.657 lần
bitter tearlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.529 lần
tear rolledlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.386 lần
tear of joylogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.571 lần
into tearlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.164 lần
tear felllogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.048 lần
tear flowedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.041 lần
full of tearlogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.387 lần
tear stainedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 927 lần
hot tearlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.115 lần
Đối chiếu cách dùng của “tear”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.