Cụm từ đi cùng với: teammate
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “teammate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “teammate”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghépteammate timologDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
teammate heikkilogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
button's teammatelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
teammate rubenslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
hamilton's teammatelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
teammate fernandologDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
barcelona teammatelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
Đối chiếu cách dùng của “teammate”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.