Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tape

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tape”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tape”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
duct tapelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
tape recorderlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
cassette tapelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
measuring tapelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
demo tapelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
vhs tapelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
tape recorderslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
audio tapelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
ticker tapelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
masking tapelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
red tapelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 741 lần
video tapelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần

Đối chiếu cách dùng của “tape”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.