Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tanned

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “tanned”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tanned”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
tanned deerskinlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
tanned leatherlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần
tanned hideslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
tanned buckskinlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
tanned by exposurelogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 34 lần
tanned sheepskinlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
tanned skinslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần

Đối chiếu cách dùng của “tanned”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.