E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tank

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tank”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tank”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
fuel tanklogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 245 lần
storage tanklogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
gasoline tanklogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
anti tanklogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần
petrol tanklogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
ballast tanklogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
gallon tanklogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
septic tanklogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
lc tanklogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
tank carslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
gasolene tanklogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
oxygen tanklogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần

Đối chiếu cách dùng của “tank”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.