Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tame

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “tame”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tame”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
tame elephantslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
tame pigeonslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
tame rabbitslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
tame goatslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
tame catlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 103 lần

Đối chiếu cách dùng của “tame”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.