Cụm từ đi cùng với: takeover
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “takeover”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “takeover”
Hiển thị 4 / 4 mẫu ghépnxt takeoverlogDice 10.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
mayoral takeoverlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
communist takeoverlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
taliban takeoverlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của “takeover”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.