Cụm từ đi cùng với: syndrome
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “syndrome”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “syndrome”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmetabolic syndromelogDice 10.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 214 lần
asperger syndromelogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
bowel syndromelogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
stockholm syndromelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
respiratory syndromelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
amotivational syndromelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
xyyy syndromelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
hurler syndromelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
rett syndromelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
xxyy syndromelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
premenstrual syndromelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
quard syndromelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
Đối chiếu cách dùng của “syndrome”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.