Cụm từ đi cùng với: symptom
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “symptom”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “symptom”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépdepressive symptomlogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 564 lần
alarming symptomlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 222 lần
withdrawal symptomlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
psychotic symptomlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
premonitory symptomlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
symptom of depressionlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 170 lần
ptsd symptomlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
symptom includelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 199 lần
adhd symptomlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
slightest symptomlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 140 lần
somatic symptomlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
feverish symptomlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
Đối chiếu cách dùng của “symptom”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.