Cụm từ đi cùng với: sympathy
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “sympathy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “sympathy”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépdeepest sympathylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 276 lần
bond of sympathylogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 280 lần
tender sympathylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 426 lần
human sympathylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 834 lần
expressions of sympathylogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 242 lần
genuine sympathylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 206 lần
sincere sympathylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 178 lần
mutual sympathylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 163 lần
Đối chiếu cách dùng của “sympathy”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.