Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: symbolic

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “symbolic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “symbolic”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
symbolic reorganisationlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
symbolic interactionismlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
symbolic organisationlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
symbolic logiclogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
symbolic representationslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
symbolic meaningslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
symbolic representationlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
symbolic computationlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
criterion the symboliclogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 11 lần
symbolic interactionlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
symbolic interactionistlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “symbolic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.