Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sweet

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sweet”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sweet”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
sweet smilelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.981 lần
sweet voicelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.295 lần
sweet smellinglogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 840 lần
sweet temperedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 862 lần
sweet scentedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 779 lần
sweet potatoeslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 738 lần
sweet musiclogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.193 lần
sweet facelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.828 lần
sweet soundslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 551 lần
sweet girllogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.381 lần
sweet toneslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 438 lần
soft sweetlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 572 lần

Đối chiếu cách dùng của “sweet”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.