Cụm từ đi cùng với: swap
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “swap”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “swap”
Hiển thị 4 / 4 mẫu ghépswap yarnslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
swap partitionlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
palette swaplogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
swap hosseslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
Đối chiếu cách dùng của “swap”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.