Cụm từ đi cùng với: swallow
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “swallow”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “swallow”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépswallow tailedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 219 lần
swallow a mouthfullogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 169 lần
swallow taillogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 301 lần
swallow the baitlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 104 lần
swallow uplogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.579 lần
swallow tailslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
swallow a morsellogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 86 lần
swallow nestslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
Đối chiếu cách dùng của “swallow”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.