Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: survivor

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “survivor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “survivor”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
sole survivorlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 400 lần
holocaust survivorlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
cancer survivorlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
survivor guiltlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
trauma survivorlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần

Đối chiếu cách dùng của “survivor”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.