E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: survive

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “survive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “survive”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
sole survivelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
oldest survivelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần
survive relativeslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
eldest survivelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
survive parentlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần

Đối chiếu cách dùng của “survive”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.