Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: surveillance

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “surveillance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “surveillance”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
surveillance cameraslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
surveillance capitalismlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
video surveillancelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 89 lần
strict surveillancelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
nsa surveillancelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
strictest surveillancelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
surveillance footagelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
aerial surveillancelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
monetary surveillancelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “surveillance”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.