Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: surprise

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “surprise”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “surprise”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
surprise to findlogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 4.742 lần
greatly surpriselogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.697 lần
exclamation of surpriselogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.268 lần
taken by surpriselogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.648 lần
somewhat surpriselogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.311 lần
much surpriselogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.321 lần
surprise to hearlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.909 lần
agreeably surpriselogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 747 lần
great surpriselogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.815 lần
surprise to seelogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 4.369 lần
pleasant surpriselogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 737 lần
surprise at seeinglogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 777 lần

Đối chiếu cách dùng của “surprise”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.