E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: supporter

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “supporter”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “supporter”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
staunch supporterlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
zealous supporterlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
stanch supporterlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
ardent supporterlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
trump supporterlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
staunchest supporterlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
strenuous supporterlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
warmest supporterlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
enthusiastic supporterlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
loyal supporterlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần

Đối chiếu cách dùng của “supporter”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.