Cụm từ đi cùng với: supernatural
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “supernatural”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “supernatural”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsupernatural agencylogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 174 lần
supernatural powerslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 346 lần
supernatural beingslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 214 lần
supernatural agencieslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
supernatural visitationlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
supernatural appearanceslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
supernatural phenomenalogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
supernatural interpositionlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
endowed with supernaturallogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 42 lần
supernatural visitationslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
supernatural interventionlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
supernatural terrorslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
Đối chiếu cách dùng của “supernatural”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.