Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sunday

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sunday”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sunday”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
sunday schoollogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.325 lần
sunday afternoonlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.118 lần
sunday morninglogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.263 lần
sunday afternoonslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 464 lần
sunday eveninglogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.008 lần
easter sundaylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 393 lần
sunday eveningslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 399 lần
sunday schoolslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 461 lần
sunday morningslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 330 lần
sunday clotheslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 662 lần
next sundaylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.941 lần
palm sundaylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 313 lần

Đối chiếu cách dùng của “sunday”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.