Cụm từ đi cùng với: sugar
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sugar”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “sugar”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsugar canelogDice 10.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.587 lần
sugar plumslogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 735 lần
sugar loaflogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 670 lần
lump of sugarlogDice 8.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 512 lần
maple sugarlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 465 lần
sugar caneslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 357 lần
lumps of sugarlogDice 8.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 303 lần
sugar candylogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 287 lần
sugar plantationslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 266 lần
barley sugarlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 244 lần
sugar plumlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 241 lần
sugar bowllogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 302 lần
Đối chiếu cách dùng của “sugar”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.