E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: suffix

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “suffix”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “suffix”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
possessive suffixlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
derivational suffixlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
locative suffixlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
plural suffixlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
thematic suffixlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
tense suffixlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
pronominal suffixlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
identifier suffixlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
grammatical suffixlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
infinitive suffixlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
prefixes suffixlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
suffix lylogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của “suffix”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.