E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sufficient

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sufficient”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sufficient”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
amply sufficientlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 559 lần
sufficient quantitylogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 707 lần
sufficient evidencelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 756 lần
sufficient to enablelogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 516 lần
sufficient prooflogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 579 lần
sufficient reasonlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.311 lần
barely sufficientlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 399 lần
sufficient numberlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.250 lần
sufficient strengthlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 836 lần
self sufficientlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 776 lần
sufficient to satisfylogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 298 lần
sufficient importancelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 393 lần

Đối chiếu cách dùng của “sufficient”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.