Cụm từ đi cùng với: successful
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “successful”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “successful”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsuccessful issuelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 514 lần
eminently successfullogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 254 lần
successful terminationlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 257 lần
successful rivallogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 308 lần
highly successfullogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 302 lần
successful careerlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 245 lần
proved successfullogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 336 lần
successful completionlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 139 lần
successful candidatelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 148 lần
commercially successfullogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
equally successfullogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 212 lần
prove successfullogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 249 lần
Đối chiếu cách dùng của “successful”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.