Cụm từ đi cùng với: success
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “success”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “success”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépchance of successlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.229 lần
crowned with successlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 535 lần
ultimate successlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 487 lần
complete successlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 784 lần
chances of successlogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 530 lần
brilliant successlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 542 lần
prospect of successlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 498 lần
ill successlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 868 lần
commercial successlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 329 lần
probability of successlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 308 lần
great successlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.005 lần
hopes of successlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 383 lần
Đối chiếu cách dùng của “success”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.