Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: subway

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “subway”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “subway”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
beijing subwaylogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
nyc subwaylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
guangzhou subwaylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
subway stationslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần

Đối chiếu cách dùng của “subway”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.