Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: subsidy

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “subsidy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “subsidy”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
subsidy for journalismlogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 21 lần
annual subsidylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
postal subsidylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
steamship subsidylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “subsidy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.