Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: submission

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “submission”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “submission”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
abject submissionlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 165 lần
unconditional submissionlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 89 lần
meek submissionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
token of submissionlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 85 lần
slavish submissionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
implicit submissionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
passive submissionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
absolute submissionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
humble submissionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
voluntary submissionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần

Đối chiếu cách dùng của “submission”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.