E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: subjective

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “subjective”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “subjective”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
subjective normslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
subjective wellbeinglogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
subjective normlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
subjective idealismlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
subjective experienceslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
purely subjectivelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
subjective tinnituslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
inherently subjectivelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
individual's subjectivelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
subjective interpretationslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
attitudes subjectivelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần

Đối chiếu cách dùng của “subjective”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.