E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: stumble

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “stumble”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “stumble”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
stumble blocklogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 930 lần
stumble blockslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 309 lần
stumble blindlylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 79 lần
accidentally stumblelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
stumble overlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.397 lần

Đối chiếu cách dùng của “stumble”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.