Cụm từ đi cùng với: strongly
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “strongly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “strongly”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépstrongly markedlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.638 lần
strongly fortifiedlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 663 lần
strongly recommendedlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 570 lần
strongly impressedlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 538 lần
strongly temptedlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 479 lần
strongly opposedlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 497 lần
strongly builtlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 919 lần
strongly urgedlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 511 lần
strongly recommendlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 341 lần
strongly suspectedlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 474 lần
strongly advisedlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 370 lần
strongly attachedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 433 lần
Đối chiếu cách dùng của “strongly”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.