Cụm từ đi cùng với: stricken
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “stricken”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “stricken”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppanic strickenlogDice 10.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.446 lần
poverty strickenlogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.219 lần
awe strickenlogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 755 lần
horror strickenlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.111 lần
terror strickenlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.258 lần
conscience strickenlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 562 lần
plague strickenlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 242 lần
stricken dumblogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 243 lần
grief strickenlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 436 lần
famine strickenlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 105 lần
fever strickenlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 219 lần
sorely strickenlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
Đối chiếu cách dùng của “stricken”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.