Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: strangely

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “strangely”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “strangely”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
contrasted strangelylogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 316 lần
strangely alteredlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 253 lần
strangely mingledlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 248 lần
strangely assortedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 117 lần
sounded strangelylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 248 lần
strangely familiarlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 335 lần
strangely enoughlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.006 lần
strangely at variancelogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 105 lần
strangely contrastedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
strangely blendedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
contrasting strangelylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
strangely agitatedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 121 lần

Đối chiếu cách dùng của “strangely”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.