Cụm từ đi cùng với: stove
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “stove”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “stove”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcooking stovelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 393 lần
stove pipelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 422 lần
gas stovelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 220 lần
kitchen stovelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 310 lần
porcelain stovelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
iron stovelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 315 lần
tiled stovelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
cook stovelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 172 lần
franklin stovelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
oil stovelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 131 lần
rusty stovelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
portable stovelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
Đối chiếu cách dùng của “stove”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.