Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: stomach

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “stomach”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “stomach”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
stomach achelogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 287 lần
empty stomachlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 851 lần
stomach cancerlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
stomach pumplogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
capacious stomachlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
hungry stomachlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần

Đối chiếu cách dùng của “stomach”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.