E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: still

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “still”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “still”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
stood stilllogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.099 lần
still remainedlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.406 lần
still furtherlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.346 lần
still alivelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.512 lần
still lesslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.953 lần
stand stilllogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.188 lần
still heldlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.498 lần
still greaterlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.828 lần
sit stilllogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.261 lần
still holdinglogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.123 lần
still standinglogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.224 lần
still continuedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.476 lần

Đối chiếu cách dùng của “still”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.