Cụm từ đi cùng với: step
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “step”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “step”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépstep forwardlogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10.670 lần
step towardslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.785 lần
every steplogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.697 lần
flight of steplogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.270 lần
step towardlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.733 lần
stone steplogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.187 lần
first steplogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.052 lần
step intologDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10.523 lần
step asidelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.922 lần
step henlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.545 lần
step backlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.727 lần
quick steplogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.652 lần
Đối chiếu cách dùng của “step”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.