Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: steel

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “steel”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “steel”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
polished steellogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 368 lần
stainless steellogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 211 lần
clash of steellogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 214 lần
steel traplogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 324 lần
steel capslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 235 lần
steel caplogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 400 lần
steel trapslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 185 lần
steel plateslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 246 lần
steel engravingslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 152 lần
steel cladlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 213 lần
tempered steellogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 156 lần
burnished steellogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần

Đối chiếu cách dùng của “steel”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.