E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: steam

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “steam”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “steam”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
steam enginelogDice 10.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.629 lần
steam engineslogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 614 lần
steam yachtlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 601 lần
steam launchlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 393 lần
steam navigationlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 199 lần
steam tuglogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 176 lần
steam whistlelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 233 lần
steam poweredlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 133 lần
steam locomotiveslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 114 lần
escaping steamlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 125 lần
steam packetlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 111 lần
steam locomotivelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần

Đối chiếu cách dùng của “steam”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.