Cụm từ đi cùng với: start
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “start”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “start”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépstart offlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.235 lần
branch startlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.642 lần
start uplogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17.366 lần
start from agelogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.641 lần
ready to startlogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.959 lần
start pointlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.980 lần
start backlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.445 lần
start to flowlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.377 lần
current startlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.375 lần
start forwardlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.721 lần
start outlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.147 lần
start violentlylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 833 lần
Đối chiếu cách dùng của “start”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.