Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: staple

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “staple”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “staple”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
staple commoditylogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
hurst staplelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
staple commoditieslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
staple foodslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
staple cropslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
staple croplogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
jessie staplelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần

Đối chiếu cách dùng của “staple”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.