Cụm từ đi cùng với: spur
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “spur”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “spur”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépclapped spurlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 101 lần
jingling spurlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
projecting spurlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
putting spurlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 222 lần
golden spurlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 204 lần
gilt spurlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
clapping spurlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
jingling of spurlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 44 lần
jingle of spurlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 40 lần
Đối chiếu cách dùng của “spur”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.