E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sponsorship

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “sponsorship”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sponsorship”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
corporate sponsorshiplogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
sponsorship dealslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của “sponsorship”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.