Cụm từ đi cùng với: spiritual
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “spiritual”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “spiritual”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépspiritual exerciseslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 296 lần
spiritual welfarelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 249 lần
purely spirituallogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 208 lần
spiritual adviserlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 158 lần
spiritual directorlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 170 lần
spiritual beingslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 186 lần
spiritual insightlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 112 lần
spiritual giftslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 150 lần
spiritual blessingslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
spiritual guideslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
spiritual jurisdictionlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần
spiritual truthslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần
Đối chiếu cách dùng của “spiritual”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.