Cụm từ đi cùng với: spirit
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “spirit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “spirit”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépevil spiritlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.766 lần
high spiritlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.252 lần
holy spiritlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.644 lần
low spiritlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.032 lần
spirit roselogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.486 lần
great spiritlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.521 lần
good spiritlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.033 lần
animal spiritlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 807 lần
proud spiritlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 820 lần
excellent spiritlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 710 lần
public spiritlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 905 lần
kindred spiritlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 531 lần
Đối chiếu cách dùng của “spirit”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.