Cụm từ đi cùng với: spire
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “spire”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “spire”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghéptapering spirelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
cathedral spirelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
gothic spirelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
lofty spirelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
slender spirelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
church spirelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 510 lần
gilded spirelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
tall spirelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 192 lần
taper spirelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
Đối chiếu cách dùng của “spire”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.