Cụm từ đi cùng với: spend
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “spend”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “spend”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépspend the eveninglogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.228 lần
spend the nightlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 4.127 lần
spend the winterlogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.127 lần
spend the remainderlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 693 lần
spend moneylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.904 lần
spend the summerlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 862 lần
spend the restlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.396 lần
spend a weeklogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 939 lần
spend an hourlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.325 lần
spend the greaterlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 779 lần
spend hourslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.007 lần
spend the afternoonlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 692 lần
Đối chiếu cách dùng của “spend”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.