Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: species

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “species”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “species”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
endangered specieslogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 289 lần
distinct specieslogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 367 lần
invasive specieslogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
different specieslogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.263 lần
origin of specieslogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 330 lần
human specieslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 734 lần
plant specieslogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 233 lần
extinct specieslogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần
various specieslogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 388 lần
several specieslogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 668 lần
animal specieslogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 237 lần

Đối chiếu cách dùng của “species”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.